tình trạng răng miệng; khả năng nhai
// NGHĨA CHÍNHtình trạng răng miệng; khả năng nhai
Răng của anh ấy rất tốt.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.