- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
lều chỉ huy; đại bản doanh (lều của chủ soái)
Nha trướng là lều của chỉ huy quân đội thời cổ đại.
lều trướng trung tâm (đại bản doanh của dân du mục)
lều chỉ huy; đại bản doanh (lều của chủ soái)
Nha trướng là lều của chỉ huy quân đội thời cổ đại.
lều trướng trung tâm (đại bản doanh của dân du mục)
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
lều chỉ huy; đại bản doanh (lều của chủ soái)
lều chỉ huy; đại bản doanh (lều của chủ soái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.