- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
cầu răng (răng giả cố định)
Anh ấy cần một chiếc cầu răng.
cầu răng (răng giả cố định)
Anh ấy cần một chiếc cầu răng.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu răng (răng giả cố định)
cầu răng (răng giả cố định)