- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
bệnh răng; bệnh nha khoa
Anh ấy bị bệnh răng.
bệnh răng; bệnh nha khoa
bệnh răng; bệnh nha khoa
Anh ấy bị bệnh răng.
bệnh răng; bệnh nha khoa
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh răng; bệnh nha khoa
bệnh răng; bệnh nha khoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.