- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
đau răng
Tôi bị đau răng rất dữ dội.
đau răng
Tôi bị đau răng rất dữ dội.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau răng
đau răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.