- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
phân tán; phân tán ra; rải rác
Đám đông bắt đầu tản ra.
phân tán; phân tán ra; rải rác
Đám đông bắt đầu tản ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
phân tán; phân tán ra; rải rác
phân tán; phân tán ra; rải rác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.