汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
矠 zé — tích | KoiSpeak
矠
🔊
zé
tích
giáo; mũi nhọn (cũ)
1 nghĩa
NGHĨA
矠
🔊
zé
tích
// NGHĨA CHÍNH
giáo; mũi nhọn (cũ)
1 nghĩa
13 nét
NGHĨA
⽭
bộ mâu · 13 nét
⽭
bộ mâu · cây mác
NGHĨA
壹
名
danh từ
giáo; mũi nhọn (cũ)
NGHĨA
壹
名
danh từ
giáo; mũi nhọn (cũ)
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
矛
🔊
máo
thương; mũi nhọn
矜
🔊
jīn
tự phụ; khoe khoang
矞
🔊
yù
to lớn; vĩ đại (văn)
矟
🔊
shuò
giáo; kích (vũ khí cổ)
䂆
🔊
䂇
🔊
䂈
🔊
䂉
🔊
䂊
🔊
䂋
🔊
䂌
🔊
䂍
🔊