- 缶phẫu(cái bình, cái vò)
- 夬quyết(quyết định, tách ra)
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
thiếu một cái không được; không thể thiếu ai [thành ngữ]
Những điều kiện này không thể thiếu một cái nào.
khí thế hống hách; kiêu ngạo ngút trời [thành ngữ]
Hai điều kiện này không thể thiếu một.
thiếu một cái không được; không thể thiếu ai [thành ngữ]
Những điều kiện này không thể thiếu một cái nào.
khí thế hống hách; kiêu ngạo ngút trời [thành ngữ]
Hai điều kiện này không thể thiếu một.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
thiếu một cái không được; không thể thiếu ai [thành ngữ]
thiếu một cái không được; không thể thiếu ai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.