- 缶phẫu(cái bình, cái vò)
- 夬quyết(quyết định, tách ra)
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
thiếu điện; mất điện
Chỗ chúng tôi bị thiếu điện.
thiếu điện; mất điện
Chỗ chúng tôi bị thiếu điện.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
thiếu điện; mất điện
thiếu điện; mất điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.