- 缶phẫu(cái bình, cái vò)
- 夬quyết(quyết định, tách ra)
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
mặc định; bỏ qua
Đây là cài đặt mặc định.
mặc định; bỏ qua
Đây là cài đặt mặc định.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
mặc định; bỏ qua
mặc định; bỏ qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.