cạn kiệt; hết trơn
Tiền của anh ấy đã hết sạch rồi.
cạn kiệt; hết sạch
Tiền của anh ấy đã cạn kiệt rồi.
cạn kiệt; hết trơn
Tiền của anh ấy đã hết sạch rồi.
cạn kiệt; hết sạch
Tiền của anh ấy đã cạn kiệt rồi.
cạn kiệt; hết trơn
cạn kiệt; hết trơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.