- 缶phẫu(cái vò, bình đất nung)
- 雚quán(con cò (âm mượn))
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
khí heli (He)
Tôi thích cà phê đóng lon.
khí heli (He)
Tôi thích cà phê đóng lon.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
khí heli (He)
khí heli (He)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.