- 尧nghiêu(cao, tên vua Nghiêu)
- 羽vũ(lông vũ, cánh chim)
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
ngóng trông; trông ngóng; ngẩng đầu nhìn xa
Anh ấy ngẩng đầu nhìn xa xăm, chờ đợi điều gì đó.
trông ngóng; mong đợi (bóng)
Chúng tôi mong đợi tương lai.
trông mong; ngóng trông
ngóng trông; trông ngóng; ngẩng đầu nhìn xa
Anh ấy ngẩng đầu nhìn xa xăm, chờ đợi điều gì đó.
trông ngóng; mong đợi (bóng)
Chúng tôi mong đợi tương lai.
trông mong; ngóng trông
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
ngóng trông; trông ngóng; ngẩng đầu nhìn xa
ngóng trông; trông ngóng; ngẩng đầu nhìn xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.