- 尧nghiêu(cao, tên vua Nghiêu)
- 羽vũ(lông vũ, cánh chim)
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
âm cuốn lưỡi (ví dụ: zh, ch, sh, r trong tiếng Phổ thông)
Âm uốn lưỡi là một đặc điểm của tiếng Trung.
âm cuốn lưỡi (ví dụ: zh, ch, sh, r trong tiếng Phổ thông)
Âm uốn lưỡi là một đặc điểm của tiếng Trung.
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
âm cuốn lưỡi (ví dụ: zh, ch, sh, r trong tiếng Phổ thông)
âm cuốn lưỡi (ví dụ: zh, ch, sh, r trong tiếng Phổ thông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.