- 尧nghiêu(cao, tên vua Nghiêu)
- 羽vũ(lông vũ, cánh chim)
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
ngẩng đầu trông ngóng; ngóng trông
Anh ấy ngẩng đầu mong đợi.
ngẩng đầu trông ngóng; ngóng trông
Anh ấy ngẩng đầu mong đợi.
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
ngẩng đầu trông ngóng; ngóng trông
ngẩng đầu trông ngóng; ngóng trông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.