nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
Cô ấy nhảy múa duyên dáng.
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
Cô ấy nhảy múa duyên dáng.
dáng vẻ thanh thoát; uyển chuyển; nhẹ nhàng
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
Cô ấy nhảy múa duyên dáng.
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
Cô ấy nhảy múa duyên dáng.
dáng vẻ thanh thoát; uyển chuyển; nhẹ nhàng
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy nhảy múa duyên dáng.
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng (dáng vẻ nhẹ nhàng, thanh thoát)
Cô ấy nhảy múa nhẹ nhàng.
Anh ấy nhảy múa duyên dáng.
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng (dáng vẻ nhẹ nhàng, thanh thoát)
Cô ấy nhảy múa nhẹ nhàng.