- 番phiên(lần lượt, xoay vần)
- 羽vũ(lông vũ, cánh)
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
in lại; tái bản (thường không có phép)
in lại; tái bản (thường không có phép)
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in lại; tái bản (thường không có phép)
in lại; tái bản (thường không có phép)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.