- 番phiên(lần lượt, xoay vần)
- 羽vũ(lông vũ, cánh)
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
hát cover; hát lại (một bài hát đã có)
Anh ấy đã hát lại bài hát này.
hát cover; hát lại (bài hát của người khác)
Bài hát này là bản cover.
hát cover; hát lại (một bài hát đã có)
Anh ấy đã hát lại bài hát này.
hát cover; hát lại (bài hát của người khác)
Bài hát này là bản cover.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát cover; hát lại (một bài hát đã có)
hát cover; hát lại (một bài hát đã có)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.