- 番phiên(lần lượt, xoay vần)
- 羽vũ(lông vũ, cánh)
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
lôi chuyện cũ ra; bới chuyện đã qua
Anh ấy thích lật lại chuyện cũ.
bới móc chuyện cũ; lật lại chuyện xưa
lật lại chuyện cũ; khơi lại chuyện đã qua
lôi chuyện cũ ra; bới chuyện đã qua
Anh ấy thích lật lại chuyện cũ.
bới móc chuyện cũ; lật lại chuyện xưa
lật lại chuyện cũ; khơi lại chuyện đã qua
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
lôi chuyện cũ ra; bới chuyện đã qua
lôi chuyện cũ ra; bới chuyện đã qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.