- 亻nhân(người)
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
sườn (quân sự); cánh sườn
Sườn của kẻ thù rất yếu.
sườn (quân sự); cánh sườn
Sườn của kẻ thù rất yếu.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
sườn (quân sự); cánh sườn
sườn (quân sự); cánh sườn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.