- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục cánh lượn; bộ đồ bay cánh chim (wingsuit)
Anh ấy thích bay lượn bằng wingsuit.
trang phục cánh lượn; bộ đồ bay cánh chim (wingsuit)
Anh ấy thích bay lượn bằng wingsuit.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục cánh lượn; bộ đồ bay cánh chim (wingsuit)
trang phục cánh lượn; bộ đồ bay cánh chim (wingsuit)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.