- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
lão hoá; lão hóa (của người, dân số hoặc vật liệu)
Lão hóa da là hiện tượng tự nhiên.
lão hoá; lỗi thời; (kiến thức) trở nên lạc hậu
Kiến thức này đã lỗi thời rồi.
lão hoá; lão hóa (của người, dân số hoặc vật liệu)
Lão hóa da là hiện tượng tự nhiên.
lão hoá; lỗi thời; (kiến thức) trở nên lạc hậu
Kiến thức này đã lỗi thời rồi.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
lão hoá; lão hóa (của người, dân số hoặc vật liệu)
lão hoá; lão hóa (của người, dân số hoặc vật liệu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.