- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
cũ kỹ; lỗi thời
Chiếc xe này hơi cũ rồi.
người cứng nhắc, bảo thủ; kẻ lạc hậu cổ hủ
Bộ quần áo này hơi cũ rồi.
cũ kỹ; lỗi thời
Chiếc xe này hơi cũ rồi.
người cứng nhắc, bảo thủ; kẻ lạc hậu cổ hủ
Bộ quần áo này hơi cũ rồi.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
cũ kỹ; lỗi thời
cũ kỹ; lỗi thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.