- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; bản lĩnh cũ
Anh ấy đã mất hết vốn liếng.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) thành quả cũ
Anh ấy đã mất hết tài sản của mình.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; bản gốc cũ
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; bản lĩnh cũ
Anh ấy đã mất hết vốn liếng.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) thành quả cũ
Anh ấy đã mất hết tài sản của mình.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; bản gốc cũ
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; bản lĩnh cũ
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; bản lĩnh cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) thành quả cũ đã tích lũy
Anh ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm của mình.
vốn liếng tích lũy; (bóng) uy tín; thành quả cả đời
Anh ấy sống dựa vào danh tiếng cũ.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; thành tích cũ (để sống dựa vào)
Anh ấy không thể cứ mãi ăn mày quá khứ.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) bản in cũ
Đây là một cuốn sách cũ.
vốn gốc; vốn liếng tích lũy; (bóng) thực lực/nền tảng sẵn có
Thân cây này rất to.
Anh ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) thành quả cũ đã tích lũy
Anh ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm của mình.
vốn liếng tích lũy; (bóng) uy tín; thành quả cả đời
Anh ấy sống dựa vào danh tiếng cũ.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; thành tích cũ (để sống dựa vào)
Anh ấy không thể cứ mãi ăn mày quá khứ.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) bản in cũ
Đây là một cuốn sách cũ.
vốn gốc; vốn liếng tích lũy; (bóng) thực lực/nền tảng sẵn có
Thân cây này rất to.