- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
cựu chiến binh; lính kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
Anh ấy là một bác sĩ lão làng.
cựu chiến binh; lính kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
Anh ấy là một bác sĩ lão làng.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
cựu chiến binh; lính kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
cựu chiến binh; lính kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.