- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
(khẩu) tay kỳ cựu; người lão luyện; dân cứng
Anh ấy là một người có kinh nghiệm.
(khẩu) tay kỳ cựu; người lão luyện; dân cứng
Anh ấy là một người có kinh nghiệm.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
(khẩu) tay kỳ cựu; người lão luyện; dân cứng
(khẩu) tay kỳ cựu; người lão luyện; dân cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.