- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
lão hóa (dân số)
Xã hội Trung Quốc đang trải qua quá trình già hóa dân số.
lão hóa (dân số)
Xã hội Trung Quốc đang trải qua quá trình già hóa dân số.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
lão hóa (dân số)
lão hóa (dân số)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.