- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
bài thi; đề thi
Tôi làm bài kiểm tra rất tốt.
bài thi; đề thi
Tôi làm bài kiểm tra rất tốt.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
bài thi; đề thi
bài thi; đề thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.