- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
nhà khảo cổ học
Ông ấy là một nhà khảo cổ học nổi tiếng.
nhà khảo cổ học
Ông ấy là một nhà khảo cổ học nổi tiếng.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà khảo cổ học
nhà khảo cổ học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.