- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
giám khảo; người coi thi
Giám khảo đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi.
quan coi thi; giám khảo (xưa: quan trường thi)
Khảo quan là quan chức thời cổ đại.
giám khảo; người coi thi
Giám khảo đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi.
quan coi thi; giám khảo (xưa: quan trường thi)
Khảo quan là quan chức thời cổ đại.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
giám khảo; người coi thi
giám khảo; người coi thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.