- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
tàu khảo sát
Con tàu khảo sát này rất lớn.
tàu khảo sát
Con tàu khảo sát này rất lớn.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
tàu khảo sát
tàu khảo sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.