- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
kỳ thi; thời gian thi cử
Kỳ thi sắp đến rồi.
kỳ thi; ngày thi
Ngày thi sắp đến rồi.
kỳ thi; thời gian thi cử
Kỳ thi sắp đến rồi.
kỳ thi; ngày thi
Ngày thi sắp đến rồi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
kỳ thi; thời gian thi cử
kỳ thi; thời gian thi cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.