- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi lấy bằng; thi lấy chứng chỉ (ví dụ: thi bằng lái xe)
Ngày mai tôi phải đi thi lấy bằng.
thi lấy bằng; thi lấy chứng chỉ (ví dụ: thi bằng lái xe)
Ngày mai tôi phải đi thi lấy bằng.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
thi lấy bằng; thi lấy chứng chỉ (ví dụ: thi bằng lái xe)
thi lấy bằng; thi lấy chứng chỉ (ví dụ: thi bằng lái xe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.