- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi tuyển sinh sau đại học; thi cao học
Anh ấy muốn thi cao học.
thi tuyển sinh sau đại học; thi cao học
Anh ấy muốn thi cao học.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi tuyển sinh sau đại học; thi cao học
thi tuyển sinh sau đại học; thi cao học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.