- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi trượt; thi rớt
Tôi đã trượt kỳ thi lần này.
thi trượt; thi hỏng
Tôi đã thi trượt.
thi trượt; thi rớt
Tôi đã trượt kỳ thi lần này.
thi trượt; thi hỏng
Tôi đã thi trượt.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.
thi trượt; thi rớt
thi trượt; thi rớt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.