- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi đỗ; thi qua
Tôi đã thi đỗ HSK cấp 4.
thi đỗ; thi qua
Tôi đã thi đỗ HSK cấp 4.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
thi đỗ; thi qua
thi đỗ; thi qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.