- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
(văn) tuổi tám mươi, chín mươi; tuổi già cả
(văn) tuổi tám mươi, chín mươi; tuổi già cả
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
(văn) tuổi tám mươi, chín mươi; tuổi già cả
(văn) tuổi tám mươi, chín mươi; tuổi già cả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.