cái cuốc; cái bừa
Anh ấy dùng cuốc để làm cỏ.
xới đất; cuốc đất
Anh ấy đang cuốc đất.
làm cỏ; nhổ cỏ (ruộng)
Anh ấy đang làm cỏ.
cái cuốc; cái bừa
Anh ấy dùng cuốc để làm cỏ.
xới đất; cuốc đất
Anh ấy đang cuốc đất.
làm cỏ; nhổ cỏ (ruộng)
Anh ấy đang làm cỏ.
cái cuốc; cái bừa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.