- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thần phục; quy phục; khuất phục
Anh ấy thần phục nhà vua.
thần phục; quy phục
Anh ta từ chối thần phục những người cai trị mới.
thần phục; quy phục; khuất phục
Anh ấy thần phục nhà vua.
thần phục; quy phục
Anh ta từ chối thần phục những người cai trị mới.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thần phục; quy phục; khuất phục
thần phục; quy phục; khuất phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.