⾂
thần · tôi tớ
chén (chen2)
Bộ thủ số 131 · 6 nét (第 131 部首 · 6 画 dì 131 bùshǒu · 6 huà)
Bộ thủ ⾂ (thần) — nghĩa: tôi tớ, 6 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, biểu diễn mắt của một người tôi tớ hay quan chức, với mắt rộng tròn tỏ vẻ sợ hãi hay kính trọng trước vua chúa. Theo thời gian, hình ảnh mắt được đơn giản hóa thành hình dạng hiện đại.
Mẹo nhớ: Nhớ mắt to tròn của tôi tớ kính sợ trước vua chúa — đó là hình ảnh gốc của bộ thủ này.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
5 chữbề tôi; thần tử; quan thần
6 nét
nói dối; nói khoét
HSK 78 nét
tốt; lành
14 nét
xa xôi mờ ảo; huyền bí
15 nét
đối mặt; đứng trước; đến gần; (văn) lâm vào
HSK 717 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.