- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
từ xưa đến nay; từ thời cổ đại
Từ xa xưa, đây đã là một vùng đất tươi đẹp.
từ xưa đến nay; từ thuở xa xưa
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
từ xưa đến nay; từ thời cổ đại
Từ xa xưa, đây đã là một vùng đất tươi đẹp.
từ xưa đến nay; từ thuở xa xưa
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
từ xưa đến nay; từ thời cổ đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.