- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự điều hướng; tự dẫn đường
Anh ấy tự đạo diễn và tự diễn bộ phim này.
tự điều hướng; tự dẫn đường
Anh ấy thích tự biên tự diễn.
tự điều hướng; tự dẫn đường
Anh ấy tự đạo diễn và tự diễn bộ phim này.
tự điều hướng; tự dẫn đường
Anh ấy thích tự biên tự diễn.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự điều hướng; tự dẫn đường
tự điều hướng; tự dẫn đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.