- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự phong (cho mình); tự xưng
Anh ta tự phong vương.
tự phong; tự phong cho mình danh hiệu
Anh ta tự phong mình là vua.
tự phong; tự xưng
tự phong (cho mình); tự xưng
Anh ta tự phong vương.
tự phong; tự phong cho mình danh hiệu
Anh ta tự phong mình là vua.
tự phong; tự xưng
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
tự phong (cho mình); tự xưng
tự phong (cho mình); tự xưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tự phong; tự xưng
tự phong; tự xưng; tự phong cho mình
tự phong (cho mình); tự phong tước vị
tự phong; tự xưng
tự phong; tự xưng; tự phong cho mình
tự phong (cho mình); tự phong tước vị