- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự kiểm tra; tự kiểm soát bản thân
Anh ấy sẽ tự kiểm soát hành vi của mình.
tự kiểm tra; tự kiểm
Anh ấy tự kiểm tra công việc của mình mỗi ngày.
tự kiểm tra; tự kiểm định
tự kiểm tra; tự kiểm soát bản thân
Anh ấy sẽ tự kiểm soát hành vi của mình.
tự kiểm tra; tự kiểm
Anh ấy tự kiểm tra công việc của mình mỗi ngày.
tự kiểm tra; tự kiểm định
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự kiểm tra; tự kiểm soát bản thân
tự kiểm tra; tự kiểm soát bản thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hãy tự kiểm tra máy tính của bạn.
Hãy tự kiểm tra máy tính của bạn.