giã (gạo); đâm; giã bằng cối
Cô ấy đang giã gạo.
giã (gạo); đâm; giã
Cô ấy dùng chày giã gạo.
// NGHĨA CHÍNHgiã (gạo); đâm; giã bằng cối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.