- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
(khẩu) anh vợ
Anh vợ tôi ngày mai sẽ đến nhà tôi.
(khẩu) anh vợ
Anh vợ tôi ngày mai sẽ đến nhà tôi.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
(khẩu) anh vợ
(khẩu) anh vợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.