cậu (anh/em trai của mẹ)
中母亲的哥哥或弟弟mǔqīn de gēge huò dìdi
Cậu tôi là bác sĩ.
cậu (anh/em trai của mẹ)
中母亲的哥哥或弟弟mǔqīn de gēge huò dìdi
cậu (anh/em trai của mẹ)
母亲的兄弟
cậu (anh/em trai của mẹ)
中母亲的哥哥或弟弟mǔqīn de gēge huò dìdi
Cậu tôi là bác sĩ.
cậu (anh/em trai của mẹ)
中母亲的哥哥或弟弟mǔqīn de gēge huò dìdi
cậu (anh/em trai của mẹ)
母亲的兄弟
cậu (anh/em trai của mẹ)
cậu (anh/em trai của mẹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.