- 無vô(không có, trống rỗng)
- 舛suyễn(hai bàn chân ngược chiều nhau)
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
gian lận; gian trá; làm điều gian dối
Anh ta bị bắt vì gian lận.
gian lận; gian trá; làm điều gian dối
Anh ta bị bắt vì gian lận.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
gian lận; gian trá; làm điều gian dối
gian lận; gian trá; làm điều gian dối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.