⾇
suyễn · chống đối
chuǎn (chuan3)
Bộ thủ số 136 · 6 nét (第 136 部首 · 6 画 dì 136 bùshǒu · 6 huà)
Bộ thủ ⾇ (suyễn) — nghĩa: chống đối, 6 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình hai người đứng đối diện nhau, thể hiện ý nghĩa "chống đối" hoặc "đối nghịch". Hình dạng biểu tượng sự tranh chấp hoặc kháng cự giữa hai bên.
Mẹo nhớ: Hình hai người đứng đối mặt với nhau như muốn chống lại hoặc tranh luận.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
4 chữsai lầm; trái ngược; (văn) trắc trở
6 nét
Thuấn (vua huyền thoại thời cổ đại Trung Quốc, khoảng thế kỷ 23 TCN)
12 nét
chốt trục xe; khóa bánh xe
13 nét
múa; nhảy múa
HSK 514 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.