- 舟chu(thuyền nhỏ (tượng hình))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, khoang chứa)
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
thuyền; thuyền nhỏ
Con thuyền này rất lớn.
thuyền; thuyền nhỏ
Con thuyền này rất lớn.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
thuyền; thuyền nhỏ
thuyền; thuyền nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.